| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 101 | Anh Ngữ Sơ Cấp 1 | 2 |
| PHI 150 | Triết học Marx - Lenin | 3 |
| POS 151 | Kinh tế chính trị Marx-Lenin | 2 |
| DTE 201 | Đạo Đức trong Công Việc | 2 |
| PHI 100 | Phương Pháp Luận (gồm Nghiên Cứu Khoa Học) | 2 |
| LAW 201 | Pháp Luật Đại Cương | 2 |
| COM 141 | Nói & Trình Bày (tiếng Việt) | 1 |
| EVR 205 | Sức Khỏe Môi Trường | 2 |
| HIS 221 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 1 | 2 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 102 | Anh Ngữ Sơ Cấp 2 | 2 |
| COM 142 | Viết (tiếng Việt) | 1 |
| HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | 2 |
| CIE 260 | Trắc Địa | 3 |
| MTH 103 | Toán Cao Cấp A1 | 3 |
| PHY 101 | Vật Lý Đại Cương 1 | 3 |
| HIS 222 | Lịch Sử Văn Minh Thế Giới 2 | 2 |
| CIE 111 | Vẽ Kỹ Thuật & CAD | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 201 | Anh Ngữ Trung Cấp 1 | 2 |
| MTH 104 | Toán Cao Cấp A2 | 4 |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| AHI 392 | Lịch Sử Kiến Trúc Phương Tây | 2 |
| MEC 201 | Cơ Lý Thuyết 1 | 2 |
| HYD 201 | Thủy Lực | 3 |
| GLY 291 | Địa Chất Công Trình | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 202 | Anh Ngữ Trung Cấp 2 | 2 |
| MEC 202 | Cơ Lý Thuyết 2 | 2 |
| MEC 211 | Sức Bền Vật Liệu 1 | 3 |
| ARC 392 | Kiến Trúc cho Xây Dựng | 3 |
| CIE 376 | Kết Cấu Bê Tông Cốt Thép | 3 |
| EE 341 | Kỹ Thuật Điện Cho Xây Dựng | 2 |
| FST 342 | Tin Học trong Xây Dựng | 3 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 301 | Anh Ngữ Cao Cấp 1 | 2 |
| MEC 316 | Cơ Học Đất | 3 |
| MEC 212 | Sức Bền Vật Liệu 2 | 2 |
| MEC 306 | Cơ Học Kết Cấu 1 (gồm SAP) | 4 |
| CIE 321 | Vật Liệu Xây Dựng | 2 |
| CIE 322 | Thí Nghiệm Vật Liệu Xây Dựng | 1 |
| CIE 378 | Kết Cấu Thép | 2 |
| CIE 404 | Tổ Chức Thi Công | 2 |
| Học Kỳ 2 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 302 | Anh Ngữ Cao Cấp 2 | 2 |
| CIE 403 | Kỹ Thuật Thi Công | 2 |
| CIE 324 | Đồ Án Nền & Móng | 1 |
| CIE 435 | Máy Xây Dựng | 1 |
| CIE 323 | Nền & Móng | 2 |
| CIE 377 | Đồ Án Kết Cấu Bê Tông Cốt Thép | 1 |
| CIE 341 | Thông Gió | 2 |
| CIE 480 | Thí Nghiệm và Kiểm Định Công Trình | 1 |
| CIE 427 | Đồ Án Nhà Bê Tông Cốt Thép | 1 |
| CIE 426 | Kết Cấu Nhà Bê Tông Cốt Thép | 2 |
| CIE 428 | Kết Cấu Nhà Thép | 2 |
| CIE 429 | Đồ Án Kết Cấu Nhà Thép | 1 |
| Học Kỳ 2 - Năm 4 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| CIE 450 | An Toàn Lao Động | 2 |
| CIE 441 | Quản Lý Dự Án Xây Dựng | 2 |
| CIE 486 | Đồ Án Kỹ Thuật Thi Công Bê Tông Toàn Khối | 1 |
| HYD 341 | Cấp Thoát Nước | 2 |
| FIN 442 | Lập Dự Án Đầu Tư Xây Dựng | 2 |
| CIE 498 | Thực Tập Tốt Nghiệp | 2 |
| CIE 497 | Đồ Án Tốt Nghiệp | 8 |