| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 301 | Anh Ngữ Cao Cấp 1 | 2 |
| MGT 201 | Quản Trị Học | 2 |
| LAW 261 | Xây Dựng Văn Bản Pháp Luật | 3 |
| LAW 207 | Luật Thương Mại 1 | 2 |
| HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | 2 |
| POS 351 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 |
| MTH 100 | Toán Cao Cấp C | 3 |
| LAW 105 | Lý Luận Chung về Nhà Nước và Pháp Luật | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 302 | Anh Ngữ Cao Cấp 2 | 2 |
| DTE 201 | Đạo Đức trong Công Việc | 2 |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| ECO 152 | Căn Bản Kinh Tế Vĩ Mô | 3 |
| LAW 241 | Luật Hình Sự 1 | 2 |
| LAW 203 | Luật Hiến pháp | 3 |
| LAW 307 | Luật Thương Mại 2 | 2 |
| POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| LAW 283 | Luật Lao Động | 3 |
| PHI 306 | Logic Học | 3 |
| LAW 308 | Luật Dân Sự 2 | 2 |
| LAW 323 | Công Pháp Quốc Tế | 2 |
| LAW 336 | Luật Tố Tụng Dân Sự | 3 |
| LAW 346 | Luật Tố Tụng Hình Sự | 3 |
| LAW 291 | Luật Hình Sự 2 | 2 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| LAW 375 | Luật Tài Chính | 2 |
| LAW 368 | Luật Đất Đai | 2 |
| LAW 376 | Luật Sở Hữu Trí Tuệ | 2 |
| LAW 377 | Luật Đầu Tư | 2 |
| LAW 388 | Luật Hôn Nhân Gia Đình | 2 |
| LAW 358 | Luật Dân Sự 3 | 2 |
| LAW 369 | Luật Môi Trường | 2 |
| COM 384 | Nghệ Thuật Đàm Phán | 2 |
| LAW 325 | Tư Pháp Quốc Tế | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 3 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| LAW 425 | Luật Chứng Khoán | 2 |
| LAW 427 | Luật Ngân Hàng | 2 |
| LAW 474 | Luật Cạnh Tranh (& Chống Độc Quyền) | 2 |
| LAW 473 | Luật Phá Sản | 2 |
| LAW 476 | Luật Thương Mại Quốc tế | 2 |
| LAW 448 | Thực Tập Tốt Nghiệp | 2 |
| LAW 495 | Thi tốt nghiệp | 3 |