| Học Kỳ 1 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 301 | Anh Ngữ Cao Cấp 1 | 2 |
| ACC 303 | Kế Toán Quản Trị 2 | 3 |
| FIN 301 | Quản Trị Tài Chính 1 | 3 |
| HRM 301 | Quản Trị Nhân Lực | 3 |
| ACC 304 | Kế Toán Tài Chính 2 | 3 |
| AUD 351 | Kiểm Toán Căn Bản | 3 |
| DTE 201 | Đạo Đức trong Công Việc | 2 |
| Học Kỳ 2 - Năm 1 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| ENG 302 | Anh Ngữ Cao Cấp 2 | 2 |
| ECO 302 | Kinh Tế Trong Quản Trị | 2 |
| MGO 301 | Quản Trị Hoạt Động & Sản Xuất | 3 |
| MGT 403 | Quản Trị Chiến Lược | 3 |
| ACC 411 | Phân Tích Hoạt Động Kinh Doanh | 3 |
| CS 201 | Tin Học Ứng Dụng | 3 |
| MTH 102 | Toán Cao Cấp C2 | 2 |
| Học Kỳ 1 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| POS 361 | Tư Tưởng Hồ Chí Minh | 2 |
| ACC 421 | Phân Tích Báo Cáo Tài Chính | 3 |
| ACC 414 | Kế Toán Hành Chính Sự Nghiệp | 2 |
| LAW 362 | Thuế Nhà Nước | 2 |
| POS 351 | Chủ nghĩa xã hội khoa học | 2 |
| ACC 382 | Kế Toán Thuế | 2 |
| ACC 403 | Kế Toán Máy | 2 |
| LAW 403 | Cơ Sở Luật Kinh Tế | 3 |
| Học Kỳ 2 - Năm 2 - Đại Học | ||
|---|---|---|
| Mã Môn học | Tên Môn học | Số ĐVHT |
| HIS 362 | Lịch Sử Đảng Cộng Sản Việt Nam | 2 |
| FST 414 | Tổ Chức Công Tác Kế Toán | 3 |
| ACC 452 | Kế Toán Tài Chính Nâng Cao | 3 |
| ACC 498 | Thực Tập Tốt Nghiệpn | 2 |
| ACC 495 | Thi tốt nghiệp | 3 |